tư đồ

Học thuật
Thân thiện
tư đồ

Ông tư đồ mặc áo thụng xanh đang hướng dẫn một nghi lễ.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chức quan thời phong kiến, trông nom việc lễ: "Tư đồ" một chức quan trong bộ máy hành chính thời phong kiến, nhiệm vụ quản lý, giám sát thực hiện các nghi lễ, nghi thức của triều đình quốc gia.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Ông ấy được phong làm Tư đồ, chuyên trông coi các nghi lễ tế tự.
    • Chức Tư đồ vai trò quan trọng trong việc duy trì trật tự lễ nghi phong kiến.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Giữ chức Tư đồ": nắm giữ, đảm nhiệm chức vụ Tư đồ.
    • Cụ tổ dòng họ từng giữ chức Tư đồ trong triều.
  • "Quan Tư đồ": cách gọi trang trọng, đầy đủ cho chức quan này.
    • Quan Tư đồ phải người am tường lễ nghi, điển chế.
Biến thể từ liên quan
  • Tư nghiệp (danh từ): Chức quan đứng đầu trường Quốc Tử Giám thời phong kiến.
  • Tư mã (danh từ): Chức quan thời phong kiến.
  • Tư không (danh từ): Một chức quan khác trong hệ thống tam công thời phong kiến.
Từ đồng nghĩa
  • Quan coi lễ: Cách gọi dân gian, mô tả chức năng của Tư đồ.
  • Chưởng lễ: Người đứng đầu, nắm giữ việc lễ (nghĩa tương tự).
Lưu ý
  • "Tư đồ" một danh từ riêng, một thuật ngữ lịch sử chỉ chức quan cụ thể. Từ này không còn được sử dụng trong ngữ cảnh hiện đại ngoại trừ khi nói về lịch sử, văn hóa cổ.
  • Không nên nhầm lẫn "tư đồ" (chức quan) với từ "tư tưởng" hay "tư duy".
tư đồ

Ông tư đồ mặc áo thụng xanh đang hướng dẫn một nghi lễ.

  1. Chức quan thời phong kiến trông nom việc lễ.